Tồn Kho & Quản Lý Luồng Hàng (Inventory Control)
Phần phân tách Tồn kho Khả dụng (Available) vs Tồn kho Đã giữ chỗ (Reserved Đơn hàng). Tuân thủ ADR-0004 Inventory Source of Truth.
warehouseCân Bằng Tồn Kho Theo Kho Hàng
Đơn vị: Sản phẩm SKUĐang tải dữ liệu tồn kho...
historyNhật Ký Biến Động Tồn Kho (Inventory Movement Ledger)
| Thời Gian | SKU | Loại Biến Động | Số Lượng | Mã Tham Chiếu |
|---|